越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trạm kiểm soát” (1)
trạm kiểm soát
英语
名checkpoint
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
The flash flood swept through the checkpoint, washing away the parking lot.
相关词“trạm kiểm soát” (0)
未找到相关词。
短语“trạm kiểm soát” (3)
Cảnh sát đã lập trạm kiểm soát trên đường cao tốc.
The police set up a checkpoint on the highway.
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
The flash flood swept through the checkpoint, washing away the parking lot.
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
The flash flood swept through the checkpoint, washing away the parking lot.
